Thống kê truy cập
Truy cập trong tuần 936
Truy cập trong tháng 4.626
Truy cập trong năm 97.974
Tổng truy cập 1.778.591
Truy cập hiện tại 13
Tìm kiếm
Học liệu phục vụ tín chỉ >> CĐ tiếng Nhật
GT và tài liệu tham khảo tiếng Nhật
Ngày cập nhật 23/03/2010

Hệ cao đẳng chính quy

1. Từ điển Nhật - Việt / Lê Đức Niệm. - Tái bản có sữa chữa bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1999. - 1277tr. ; 24cm

chi tiết

Số ĐKCB: TK.000487 TK.000488 TK.000489 Xem tiếp

2. 2500=Hai nghìn năm trăm câu Anh - Nhật - Việt thông dụng / Minh Khang, Mỹ Trinh. - H. : Thống kê. - 21cm
Tập 1. - 2005. - 301tr.

chi tiết

Số ĐKCB: KD.012329 

3. 2500=Hai nghìn năm trăm câu Anh - Nhật - Việt thông dụng / Minh Khang, Mỹ Trinh. - H. : Thống kê. - 21cm
Tập 2. - 2005. - 392tr.

chi tiết

Số ĐKCB: KD.012330 KD.012331 KD.012332 Xem tiếp

4. 2500=Hai nghìn năm trăm câu Anh - Nhật - Việt thông dụng / Minh Khang, Mỹ Trinh. - H. : Thống kê. - 21cm
Tập 3. - 2005. - 334tr.

chi tiết

Số ĐKCB: KD.012333 KD.012334 KD.012335 Xem tiếp

5. 2500=Hai nghìn năm trăm câu Anh - Nhật - Việt thông dụng / Minh Khang, Mỹ Trinh. - H. : Thống kê. - 21cm
Tập 4. - 2005. - 338tr.

chi tiết

Số ĐKCB: KD.012336 KD.012337 KD.012338 Xem tiếp

6. Tiếng Nhật câu và chữ / Đoàn Nhật Chấn; Mikawa Makoto hiệu đính. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2001. - 299tr. ; 21cm

chi tiết

Số ĐKCB: KD.012328 

7. Từ điển Nhật - Việt : Trình bày rõ ràng. Ví dụ minh hoạ. Bảng tra Kanji / Thanh Viễn. - Hà Nội : Nxb Giao thông vận tải, 2006. - 738tr. ; 16cm

chi tiết

Số ĐKCB: TK.000161 TK.000162 

8. Từ điển Việt - Nhật : Khoảng 125000 mục từ / Vương Ngọc. - Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2004. - 897tr. ; 18cm

chi tiết

Số ĐKCB: TK.000171 TK.000172 

9. Từ điển Nhật - Việt / Nguyễn Văn Khang (Ch.b), Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim. - T.p. Hồ Chí Minh : Văn hoá Sài Gòn, 2005. - 894tr. ; 24cm

chi tiết

Số ĐKCB: TK.000437 TK.000438 

10. Minano nihongo 1 : 1 -10. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000536 

11. Minano nihongo 1 : CD2: 11 - 18. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000537 

12. Minano nihongo 1 : CD3: 19 - 25. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000538 

13. Minano nihongo 1 : CD4: 1 - 25. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000539 

14. Minano nihongo II : CD1: 26 - 34. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000540 

15. Minano nihongo II : CD2: 35 - 42. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000541 

16. Minano nihongo II : CD3: 43 - 50. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000542 

17. Minano nihongo II : CD3: 43 - 50. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

 

18. Minano nihongo II : CD4: 26 - 50. - 8 CD chia làm 2 bộ

chi tiết

Số ĐKCB: DT.000543 

19. Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản / Toshihiro Lto. - Hà Nội : Hồng Đức, 2008. - 1CD

chi tiết

Số ĐKCB: DT.001919 DT.001920 

20. 400=Bốn trăm câu giao tiếp Tiếng Nhật cơ bản / Toshihiro Lto. - Hà Nội : Hồng Đức, 2008. - 1 CD

chi tiết

Số ĐKCB: DT.001921 DT.001922 

21. Đàm thoại tiếng Nhật trong mọi tình huống / Trần Việt Thanh. - Thành phố Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006. - 1CD

chi tiết

Số ĐKCB: DT.001917 DT.001918 

22. Tự học nhanh tiếng Nhật / Quang Tấn. - Hà nội : Thanh Niên, 2007. - 1 CD

chi tiết

Số ĐKCB: DT.001915 DT.001916 

23. Tự học nhanh tiếng Nhật / Quang Tấn. - Hà Nội : Thanh Niên, 2007. - 296tr. ; 21cm. + Có kèm CD

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000698 NN.000699 

24. Đàm thoại Tiếng Nhật trong mọi tình huống / Trần Viết Thanh. - T.p. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2006. - 173tr. ; 18cm.

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000704 NN.000705 NN.000706 Xem tiếp

25. Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản / Toshihiro Lto. - Hà Nội : Hồng Đức, 2008. - 403tr. : hình minh hoạ ; 21cm. + Có CD kèm sách

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000702 NN.000703 

26. 400=Bốn trăm câu giao tiếp Tiếng Nhật cơ bản / Toshihiro Lto. - Hà Nội : Hồng Đức, 2008. - 403tr. : hình minh hoạ ; 21cm. + Có CD kèm sách

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000700 NN.000701 

27. Tiếng Nhật đàm thoại / Biên tập và lập trình: Nguyễn Anh Ngọc; Biên tập: Thanh Liêm, Trần Đức Tâm. - T.p. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH phần mềm Tin học Anh Ngọc, 2007. - 1 CD

chi tiết

Số ĐKCB: DT.002040 

28. Từ điển Nhật Việt Việt Nhật = Japanese Vietnamese Dictionary / Hoàng Long (Ch.b)... [và những người khác] biên soạn. - Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2007. - 1184tr. ; 21cm.

chi tiết

Số ĐKCB: TK.000323 TK.000324 

29. Ngữ pháp tiếng Nhật căn bản / Nhiều tác giả. - Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2008. - 244tr. ; 21cm.

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000710 NN.000711 NN.000712 Xem tiếp

30. Ngữ pháp tiếng Nhật trung cấp / Trần Việt Thanh. - Hà Nội : Thanh niên. - cm
T.2. - 2008. - 430tr.

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000707 NN.000708 NN.000709 Xem tiếp

31. Tiếng Nhật dành cho người kinh doanh = Getting down to business Japanesse for business people / Trần Việt Thanh. - T.p.Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 500tr. ; 20cm. + Đĩa CD Rom số DT.002094 - 002096

chi tiết

Số ĐKCB: NN.000713 NN.000714 NN.000715 Xem tiếp

32. Tiếng Nhật dành cho người kinh doanh = Getting down to business Japanesse for business people / Trần Việt Thanh. - T.p.Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 1 CD ; 20cm. + Kèm Sách ĐKCB: NN.000713 - NN.000715

chi tiết

Số ĐKCB: DT.002094 DT.002095 DT.002096 Xem tiếp

     

 

Xem tin theo ngày